| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/11/2013 | phát âm dieta |
dieta [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm kominík |
kominík [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm lusk |
lusk [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm přepážka |
přepážka [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm nestálý |
nestálý [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm chabý |
chabý [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm pírko |
pírko [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm flauš |
flauš [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm flaušový |
flaušový [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm ochabnutí |
ochabnutí [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm kortizon |
kortizon [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm atrapa |
atrapa [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm poručit |
poručit [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm atrakce |
atrakce [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm autorádio |
autorádio [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm nepatrný |
nepatrný [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm autodoprava |
autodoprava [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm Korsika |
Korsika [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm arogantní |
arogantní [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm veselohra |
veselohra [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm aranžovat |
aranžovat [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm pozoruhodný |
pozoruhodný [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm roztoč |
roztoč [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm karibský |
karibský [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm čtverečkovaný |
čtverečkovaný [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm srstnatý |
srstnatý [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm zařízení |
zařízení [cs] | 0 bình chọn |
| 11/11/2013 | phát âm rachejtle |
rachejtle [cs] | 0 bình chọn |