| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/10/2022 | phát âm 世乒赛 |
世乒赛 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 每次遇到生词我都要查字典 |
每次遇到生词我都要查字典 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 告诉人 |
告诉人 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 你太太怎么样 |
你太太怎么样 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 难懂 |
难懂 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 桥头堡 |
桥头堡 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 抗体检测 |
抗体检测 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/10/2022 | phát âm 正义感 |
正义感 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/12/2018 | phát âm 污點 |
污點 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2018 | phát âm 人手不够 |
人手不够 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 基数 |
基数 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 化肥 |
化肥 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 墊支 |
墊支 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 垫平 |
垫平 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 塵 |
塵 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 填 |
填 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 墊平 |
墊平 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 墊子 |
墊子 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 垫圈 |
垫圈 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/08/2011 | phát âm 墊 |
墊 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 壁爐 |
壁爐 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 壁效应 |
壁效应 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 壁燈 |
壁燈 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/08/2011 | phát âm 壁櫥 |
壁櫥 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 幾乎無法 |
幾乎無法 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 设问 |
设问 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 拟人 |
拟人 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 小提琴 |
小提琴 [zh] | 1 bình chọn |
| 02/06/2011 | phát âm 美容护肤 |
美容护肤 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2011 | phát âm 美体减肥 |
美体减肥 [zh] | 0 bình chọn |