| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/09/2016 | phát âm バッチ来い |
バッチ来い [ja] | 0 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 敗北者 |
敗北者 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2015 | phát âm 気に留める |
気に留める [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2015 | phát âm 制服 |
制服 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2015 | phát âm 曇りです |
曇りです [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2015 | phát âm 雨です |
雨です [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2015 | phát âm すやすや |
すやすや [ja] | 0 bình chọn |
| 13/11/2015 | phát âm 行ってはいけない |
行ってはいけない [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm ぜんぜん |
ぜんぜん [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm 婚活 |
婚活 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm お月見 |
お月見 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm すすき |
すすき [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm おばちゃん |
おばちゃん [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm おじちゃん |
おじちゃん [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm 浸かる |
浸かる [ja] | 0 bình chọn |
| 26/09/2012 | phát âm 継目 |
継目 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2012 | phát âm 南央美 |
南央美 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2012 | phát âm 法師 |
法師 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/09/2012 | phát âm 調査票 |
調査票 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2012 | phát âm 最終更新 |
最終更新 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/08/2012 | phát âm シェイク |
シェイク [ja] | 0 bình chọn |
| 28/08/2012 | phát âm ボンバーマン |
ボンバーマン [ja] | 0 bình chọn |
| 28/08/2012 | phát âm 影 |
影 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/08/2012 | phát âm 中立地帯 |
中立地帯 [ja] | 0 bình chọn |