| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/08/2013 | phát âm 立杆見影 |
立杆見影 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 重蹈覆辙 |
重蹈覆辙 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 精忠报国 |
精忠报国 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 福如东海,寿比南山 |
福如东海,寿比南山 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 长老 |
长老 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 愛滋 |
愛滋 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 金融危機 |
金融危機 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 大量生產 |
大量生產 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 流畅 |
流畅 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 旺季 |
旺季 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 四季酒店 |
四季酒店 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 修道院 |
修道院 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 爱滋 |
爱滋 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 弥勒佛 |
弥勒佛 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 没有 |
没有 [yue] | -1 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 福如東海,壽比南山 |
福如東海,壽比南山 [yue] | -1 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 長老 |
長老 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 金融危机 |
金融危机 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2013 | phát âm 银杏 |
银杏 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 賤人 |
賤人 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 图木舒克 |
图木舒克 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 張家港 |
張家港 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 广安 |
广安 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 圓山大飯店 |
圓山大飯店 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 中卫 |
中卫 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 文如其人 |
文如其人 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 市场部 |
市场部 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 昏頭昏腦 |
昏頭昏腦 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 广州 |
广州 [yue] | -1 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 广汉 |
广汉 [yue] | 0 bình chọn |