| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/02/2021 | phát âm abobadilha |
abobadilha [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abobadar |
abobadar [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abobadado |
abobadado [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abóbada |
abóbada [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm aboar |
aboar [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm aboamado |
aboamado [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnóxio |
abnóxio [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnodoso |
abnodoso [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnodar |
abnodar [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnodação |
abnodação [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnegativo |
abnegativo [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnegar |
abnegar [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnegador |
abnegador [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnegado |
abnegado [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abnegação |
abnegação [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablutor |
ablutor [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abluir |
abluir [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abluente |
abluente [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablução |
ablução [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablepsia |
ablepsia [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablegar |
ablegar [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablegado |
ablegado [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablegação |
ablegação [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablefaria |
ablefaria [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm abléfaro |
abléfaro [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablator |
ablator [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablativo |
ablativo [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablaquear |
ablaquear [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablaqueação |
ablaqueação [pt] | 0 bình chọn |
| 05/02/2021 | phát âm ablactar |
ablactar [pt] | 0 bình chọn |