| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/05/2014 | phát âm ライン |
ライン [ja] | 1 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm ツイッター |
ツイッター [ja] | 3 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm それな |
それな [ja] | 5 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm そうですけど |
そうですけど [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm そうです |
そうです [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm kamo shiremasen |
kamo shiremasen [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 癖 |
癖 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 長門 |
長門 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 10月 |
10月 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm ソフトクリーム |
ソフトクリーム [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 鮪 |
鮪 [ja] | 2 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 海老 |
海老 [ja] | 2 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm ネギマ |
ネギマ [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 手羽先 |
手羽先 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 有難迷惑 |
有難迷惑 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm コンペ |
コンペ [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 左 |
左 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm Arai |
Arai [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm Murata |
Murata [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm Kumazawa |
Kumazawa [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm Komatsu |
Komatsu [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm Suzuki |
Suzuki [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 坂田 |
坂田 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm あー |
あー [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm あーあ |
あーあ [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm じゅうよっか (十四日) |
じゅうよっか (十四日) [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 掴み |
掴み [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm やれ やれ |
やれ やれ [ja] | 1 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 傷付く |
傷付く [ja] | 0 bình chọn |
| 30/05/2014 | phát âm 駆け出し |
駆け出し [ja] | 0 bình chọn |