| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/10/2011 | phát âm بَصَقَ |
بَصَقَ [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm يَبصُق |
يَبصُق [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm آكلوا |
آكلوا [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm ولاعة |
ولاعة [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm يمنَع |
يمنَع [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm سجود |
سجود [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm يركع |
يركع [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm صديقتان |
صديقتان [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm صديقتين |
صديقتين [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm لحنُ |
لحنُ [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm مذياع |
مذياع [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm مُذيع |
مُذيع [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm مُذيعة |
مُذيعة [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm جناحين |
جناحين [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm صديقان |
صديقان [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm صديقين |
صديقين [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm يَرى |
يَرى [ar] | 0 bình chọn |
| 16/10/2011 | phát âm أصدقاء |
أصدقاء [ar] | 0 bình chọn |
| 05/10/2011 | phát âm إِجْهاراً |
إِجْهاراً [ar] | 0 bình chọn |