| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/04/2018 | phát âm 買い物に行く |
買い物に行く [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 私は買い物に行きました |
私は買い物に行きました [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm ミラーさんは背が高い |
ミラーさんは背が高い [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm イギリスという国 |
イギリスという国 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm イギリスから来ました |
イギリスから来ました [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 疑惑を持たない信念は死んだ信念である |
疑惑を持たない信念は死んだ信念である [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm この理念は私の考えとぴったりと一致する |
この理念は私の考えとぴったりと一致する [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 話し合いの場を設けては ? |
話し合いの場を設けては ? [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 大阪城の北側 |
大阪城の北側 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 猫の方がいいんじゃない?犬より頭がいいから |
猫の方がいいんじゃない?犬より頭がいいから [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 単刀直入に |
単刀直入に [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm ぱらぱらめくる |
ぱらぱらめくる [ja] | 0 bình chọn |
| 10/04/2018 | phát âm 持てない |
持てない [ja] | 0 bình chọn |
| 09/03/2018 | phát âm 将来についてじっくり考えたいです |
将来についてじっくり考えたいです [ja] | 0 bình chọn |
| 09/03/2018 | phát âm atatakaku |
atatakaku [ja] | 0 bình chọn |
| 09/03/2018 | phát âm っと (tto) |
っと (tto) [ja] | 0 bình chọn |
| 09/03/2018 | phát âm どっちにしろ電話してね |
どっちにしろ電話してね [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm 彼は先生ですか? |
彼は先生ですか? [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm もう宿題をしてしまいましたか |
もう宿題をしてしまいましたか [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm ポイントをかせぐ |
ポイントをかせぐ [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm Kochira koso |
Kochira koso [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm Chūgokugo |
Chūgokugo [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm 楽しんできて下さい |
楽しんできて下さい [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm ōsutorariajin |
ōsutorariajin [ja] | 0 bình chọn |
| 07/03/2018 | phát âm Ja mata ne |
Ja mata ne [ja] | 0 bình chọn |
| 27/02/2018 | phát âm あいさいか |
あいさいか [ja] | 0 bình chọn |
| 27/02/2018 | phát âm 書いて覚える |
書いて覚える [ja] | 0 bình chọn |
| 27/02/2018 | phát âm 1912 |
1912 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/02/2018 | phát âm 下手でもいいですか |
下手でもいいですか [ja] | 0 bình chọn |
| 27/02/2018 | phát âm テニスをしませんか |
テニスをしませんか [ja] | 0 bình chọn |