| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | phát âm Kai she gong si yinhang zhang hu |
Kai she gong si yinhang zhang hu [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 整復 |
整復 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 她的房间很大 |
她的房间很大 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 聶小倩 |
聶小倩 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 王祖賢 |
王祖賢 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 我很開心認識你 |
我很開心認識你 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 酶 |
酶 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm zongguo |
zongguo [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm Nǐ hǎo! Huānyíng lái dào Zhōngguó |
Nǐ hǎo! Huānyíng lái dào Zhōngguó [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 晓涵 |
晓涵 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 緩急 |
緩急 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 弯曲吸管 |
弯曲吸管 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm Fei-Fei Li |
Fei-Fei Li [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm Nǐ zuò de hěn hǎo. |
Nǐ zuò de hěn hǎo. [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 形上學 |
形上學 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 趴在牆上 |
趴在牆上 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 空白紙 |
空白紙 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 抚摩 |
抚摩 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 郭秋生 |
郭秋生 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 环住 |
环住 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 虛齡 |
虛齡 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 相權 |
相權 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 无福消受 |
无福消受 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 木魚 |
木魚 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 保持鎮定 |
保持鎮定 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 整蠱 |
整蠱 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 小便池 |
小便池 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 擬音 |
擬音 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm 熱炒店 |
熱炒店 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/06/2026 | phát âm forest |
forest [zh] | 0 bình chọn |