| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/11/2014 | phát âm 脱出ポッド |
脱出ポッド [ja] | 0 bình chọn |
| 23/10/2013 | phát âm ロレーヌ |
ロレーヌ [ja] | 0 bình chọn |
| 23/10/2013 | phát âm シャロム |
シャロム [ja] | 0 bình chọn |
| 23/10/2013 | phát âm リミックス |
リミックス [ja] | 0 bình chọn |
| 23/10/2013 | phát âm ビデオカセット |
ビデオカセット [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm ぐどん |
ぐどん [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm ピッピ |
ピッピ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm あかはた |
あかはた [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm 二穴挿入 |
二穴挿入 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm あほう |
あほう [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm おかま |
おかま [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm コイキング |
コイキング [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm アクアリウム |
アクアリウム [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm かえりみち |
かえりみち [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2013 | phát âm 鼻糞 |
鼻糞 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 激オコスティックファイナリアリティぷんぷんドリーム |
激オコスティックファイナリアリティぷんぷんドリーム [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 萌え声 |
萌え声 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 苦笑 |
苦笑 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 征服 |
征服 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm ネタバレ |
ネタバレ [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm あざっした |
あざっした [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 世界征服 |
世界征服 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 晚御飯 |
晚御飯 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm あざっす |
あざっす [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 郵便局員 |
郵便局員 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 独りぼっち |
独りぼっち [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm ぼっち |
ぼっち [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 | phát âm 物は試し |
物は試し [ja] | 0 bình chọn |
| 25/09/2013 | phát âm 魚水会 |
魚水会 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/09/2013 | phát âm まむし |
まむし [ja] | 0 bình chọn |