| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/03/2012 | phát âm конкретний |
конкретний [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm костюм |
костюм [uk] | -1 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm коханка |
коханка [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm кума |
кума [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm куточок |
куточок [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm матеріал |
матеріал [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm медик |
медик [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm міський |
міський [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm мовчки |
мовчки [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm молоти |
молоти [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Гоголь-Яновський |
Гоголь-Яновський [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Люблін |
Люблін [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Микола Гоголь |
Микола Гоголь [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Кравчук |
Кравчук [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Леонід Кучма |
Леонід Кучма [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Вінницька |
Вінницька [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Хмельницька |
Хмельницька [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Жданов |
Жданов [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Кобринь |
Кобринь [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm Лисенко |
Лисенко [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm най |
най [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm наперед |
наперед [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm натура |
натура [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm недобрий |
недобрий [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm обговорити |
обговорити [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm суб'єкт |
суб'єкт [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm ого |
ого [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm оригінальний |
оригінальний [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm палац |
палац [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2012 | phát âm по-моєму |
по-моєму [uk] | 0 bình chọn |