Thành viên:

kusoblood

Đăng ký phát âm của kusoblood

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
03/07/2011
phát âm 小提琴
小提琴 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 寿面
寿面 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 寿县
寿县 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 大吃
大吃 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 寿材
寿材 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 寿光
寿光 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 梦遗
梦遗 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 多么
多么 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 多瑙
多瑙 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 多極化
多極化 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 多利
多利 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 大月支
大月支 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 经营活动
经营活动 [zh] 0 bình chọn
03/07/2011
phát âm 所得税
所得税 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 吉林市
吉林市 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 吉林省
吉林省 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 单枪匹马
单枪匹马 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 丧尽天良
丧尽天良 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 喪權辱國
喪權辱國 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 喋喋不休
喋喋不休 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 喊叫
喊叫 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 喊冤
喊冤 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 嗓音
嗓音 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 嗓门
嗓门 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 器官捐獻者
器官捐獻者 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 器官
器官 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 回忆录
回忆录 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 回旋加速器
回旋加速器 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 回归年
回归年 [zh] 0 bình chọn
11/02/2011
phát âm 国际歌
国际歌 [zh] 0 bình chọn