| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/07/2014 | phát âm פרעון |
פרעון [he] | 0 bình chọn |
| 30/07/2014 | phát âm לנגב |
לנגב [he] | 0 bình chọn |
| 30/07/2014 | phát âm נְטוּלַת |
נְטוּלַת [he] | 1 bình chọn |
| 30/07/2014 | phát âm הֶגֶה |
הֶגֶה [he] | 0 bình chọn |
| 30/07/2014 | phát âm הֶגֶה, הגה |
הֶגֶה, הגה [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm קִיא |
קִיא [he] | 1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm חרא |
חרא [he] | 2 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm יא מזדיין |
יא מזדיין [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm לסבית |
לסבית [he] | -1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm הומו |
הומו [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm מתרומם |
מתרומם [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm קוס |
קוס [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm זין |
זין [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm זין בעין |
זין בעין [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm אשכולית |
אשכולית [he] | 1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm חומסקי |
חומסקי [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm רותם |
רותם [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm נייר |
נייר [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm ניר |
ניר [he] | 1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm מיכאל |
מיכאל [he] | 1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm מטולה |
מטולה [he] | 1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm סנדלי אילת |
סנדלי אילת [he] | -1 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm רעננה |
רעננה [he] | -2 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm חדרה |
חדרה [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm חיפה |
חיפה [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm תל אביב |
תל אביב [he] | 4 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm ארבעים ושבע |
ארבעים ושבע [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm ראש |
ראש [he] | 3 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm ראש השנה |
ראש השנה [he] | 0 bình chọn |
| 29/07/2014 | phát âm פורים |
פורים [he] | 1 bình chọn |