| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/01/2018 | phát âm 由远及近 |
由远及近 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/01/2018 | phát âm 投毒 |
投毒 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/01/2018 | phát âm 笑逐颜开 |
笑逐颜开 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/01/2018 | phát âm 爪印 |
爪印 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/01/2018 | phát âm 昨儿 |
昨儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/01/2018 | phát âm 鬥地主 |
鬥地主 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 劳动力 |
劳动力 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 仲裁 |
仲裁 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 電子 |
電子 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 意义 |
意义 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 漲 |
漲 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 积物 |
积物 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 积案 |
积案 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 陣法 |
陣法 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 法阵 |
法阵 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 政审 |
政审 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 小树林 |
小树林 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 你一定要帮帮我! |
你一定要帮帮我! [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 投資 |
投資 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 策应 |
策应 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 荒郊 |
荒郊 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 劳改 |
劳改 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 劳作 |
劳作 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 快点儿 |
快点儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 你这种人 |
你这种人 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 这太难吃了吧! |
这太难吃了吧! [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 主要的 |
主要的 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 到处都是 |
到处都是 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 开发人员 |
开发人员 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/01/2018 | phát âm 远不远 |
远不远 [zh] | 0 bình chọn |