| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/04/2022 | phát âm Make it look easy |
Make it look easy [en] | 0 bình chọn |
| 17/11/2015 | phát âm aioli |
aioli [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm CAN-SPAM Act |
CAN-SPAM Act [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm Alison Bechdel |
Alison Bechdel [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm Paul Feig |
Paul Feig [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm overexert |
overexert [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm Port-au-Prince |
Port-au-Prince [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm Parnassus |
Parnassus [en] | 1 bình chọn |
| 11/11/2015 | phát âm sensing |
sensing [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm coruscated |
coruscated [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm heyday |
heyday [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm Dragonheart |
Dragonheart [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm horniest |
horniest [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm great-grandson |
great-grandson [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm granddaughter |
granddaughter [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm great-granddaughter |
great-granddaughter [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm grandson |
grandson [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm mother-in-law |
mother-in-law [en] | 7 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm daughter-in-law |
daughter-in-law [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm brother-in-law |
brother-in-law [en] | 3 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm sister-in-law |
sister-in-law [en] | 2 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm godfather |
godfather [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm godson |
godson [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm stepfather |
stepfather [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm stepmother |
stepmother [en] | 1 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm stepson |
stepson [en] | 2 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm stepdaughter |
stepdaughter [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm down-payment |
down-payment [en] | 2 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm stepchildren |
stepchildren [en] | 0 bình chọn |
| 12/09/2015 | phát âm niece |
niece [en] | 1 bình chọn |