Thành viên:

le_temps_perdu

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của le_temps_perdu

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
24/04/2020
phát âm 京都
京都 [ja] 0 bình chọn
15/02/2019
phát âm 骨髄性
骨髄性 [ja] 0 bình chọn
15/02/2019
phát âm 馬鹿も休み休み言え
馬鹿も休み休み言え [ja] 2 bình chọn
30/01/2019
phát âm 高利貸し(こうりがし)
高利貸し(こうりがし) [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm guinomi
guinomi [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm お変わり
お変わり [ja] 1 bình chọn
30/01/2019
phát âm 商品代引き
商品代引き [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 投げ入れる
投げ入れる [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 絞り取る
絞り取る [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 颯爽たる姿
颯爽たる姿 [ja] 1 bình chọn
30/01/2019
phát âm 浄土教
浄土教 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 五十一歳
五十一歳 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm とめどない
とめどない [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 常習者
常習者 [ja] 2 bình chọn
30/01/2019
phát âm デスクワーク
デスクワーク [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 無用の用
無用の用 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 淅瀝
淅瀝 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 肥大した支質の細胞
肥大した支質の細胞 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 耐久性が低い
耐久性が低い [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 地域別
地域別 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 至大
至大 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 無難な
無難な [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 呪符
呪符 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 吝かでない
吝かでない [ja] 1 bình chọn
30/01/2019
phát âm 形相因
形相因 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 質料因
質料因 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 憂き身
憂き身 [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 帰趨
帰趨 [ja] 1 bình chọn
30/01/2019
phát âm 蔵する
蔵する [ja] 0 bình chọn
30/01/2019
phát âm 淳朴
淳朴 [ja] 0 bình chọn