| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/05/2011 | phát âm 百折不撓 |
百折不撓 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm 戦争賠償 |
戦争賠償 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm 風險評估 |
風險評估 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm 貨幣 |
貨幣 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm 货币 |
货币 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/09/2010 | phát âm 委員會 |
委員會 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/09/2010 | phát âm 姓名 |
姓名 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 相互 |
相互 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 股票 |
股票 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 会员 |
会员 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 娃娃车 |
娃娃车 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 妖魔 |
妖魔 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 妹夫 |
妹夫 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 娃娃車 |
娃娃車 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 威海市 |
威海市 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 婚前 |
婚前 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 娇媚 |
娇媚 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 神农本草经 药名 |
神农本草经 药名 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 婚姻法 |
婚姻法 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 网游 |
网游 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 嬰兒期 |
嬰兒期 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 威氏註音法 |
威氏註音法 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 轩辕 |
轩辕 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 子孙 |
子孙 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 威利 |
威利 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 妖术 |
妖术 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm 黄连 |
黄连 [zh] | 0 bình chọn |