| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/10/2012 | phát âm 収益 |
収益 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm スライダー |
スライダー [ja] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm はかない |
はかない [ja] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm 綴じる |
綴じる [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/10/2012 | phát âm 遂げる |
遂げる [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/10/2012 | phát âm すくない |
すくない [ja] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm senaka |
senaka [ja] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm プレイヤー |
プレイヤー [ja] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm キャタピラー |
キャタピラー [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm にごり酒 |
にごり酒 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm 炊飯器 |
炊飯器 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/10/2012 | phát âm おみおつけ |
おみおつけ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm 退学 |
退学 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm 離れる |
離れる [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm 冷や酒 |
冷や酒 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm アンバー |
アンバー [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm 損得 |
損得 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm スタンプ |
スタンプ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/10/2012 | phát âm コンパイル |
コンパイル [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm せなか |
せなか [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm 調印 |
調印 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/10/2012 | phát âm 終日 |
終日 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/10/2012 | phát âm 狛犬 |
狛犬 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm サメ |
サメ [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm てっぺん |
てっぺん [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm 出くわす |
出くわす [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/10/2012 | phát âm 尽くす |
尽くす [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm 私物 |
私物 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm 名字 |
名字 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2012 | phát âm 迷彩服 |
迷彩服 [ja] | -1 bình chọn |