| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/01/2018 | phát âm 沕水 |
沕水 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 守则 |
守则 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 阿膠 |
阿膠 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 我收拾十分钟 |
我收拾十分钟 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 黐腳 |
黐腳 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 攔手 |
攔手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 接手 |
接手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 膀手 |
膀手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 窒手 |
窒手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 托手 |
托手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 護手 |
護手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 問手 |
問手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 提手 |
提手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 耕手 |
耕手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 撳手 |
撳手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 鏢手 |
鏢手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 攤手 |
攤手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 枕手 |
枕手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 圈手 |
圈手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 扣手 |
扣手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 伏手 |
伏手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 分庭抗禮 |
分庭抗禮 [yue] | -1 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 師叔 |
師叔 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 我好兴奋 |
我好兴奋 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 嗰个男仔好高 |
嗰个男仔好高 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 你好无聊 |
你好无聊 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 呢个女仔好可爱 |
呢个女仔好可爱 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 你今日打算去邊度啊 |
你今日打算去邊度啊 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/01/2018 | phát âm 請問,郵局喺邊度 |
請問,郵局喺邊度 [yue] | 0 bình chọn |