| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/11/2016 | phát âm 救國團 |
救國團 [hak] | 1 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 家官 |
家官 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 细姑丈 |
细姑丈 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 戆嫲 |
戆嫲 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 地王大厦 |
地王大厦 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 靚 |
靚 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 佢 |
佢 [hak] | 1 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 六大 |
六大 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 人稱奇 |
人稱奇 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 老虎哥 |
老虎哥 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 客家米酒 |
客家米酒 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 習相遠 |
習相遠 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 作正字 |
作正字 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 調教 |
調教 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 接甑口 |
接甑口 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 为老不尊 |
为老不尊 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 新婄 |
新婄 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 客家电视台 |
客家电视台 [hak] | 1 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 中文 |
中文 [hak] | 1 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 年 |
年 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 日本 |
日本 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 中國 |
中國 [hak] | 1 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 香港 |
香港 [hak] | 2 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 台灣 |
台灣 [hak] | 1 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 我就再跑回去看 |
我就再跑回去看 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 撿鑽石 |
撿鑽石 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 魂結 |
魂結 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 斷開鎖鏈 |
斷開鎖鏈 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 愛國熱情 |
愛國熱情 [hak] | 0 bình chọn |
| 08/02/2014 | phát âm 斷開魂結 |
斷開魂結 [hak] | 0 bình chọn |