| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/09/2010 | phát âm 芳 |
芳 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 留 |
留 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 缺點 |
缺點 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 佢哋 |
佢哋 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 睇見 |
睇見 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 噉樣 |
噉樣 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 唔同 |
唔同 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 梁朝偉 |
梁朝偉 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 滿 |
滿 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/09/2010 | phát âm 你哋 |
你哋 [yue] | 0 bình chọn |