| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/05/2017 | phát âm יפהפייה |
יפהפייה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm מלחמת המפרץ |
מלחמת המפרץ [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm חדר ניתוח |
חדר ניתוח [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm שובבה |
שובבה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm שובב |
שובב [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm צרבת |
צרבת [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm פסנתר כנף |
פסנתר כנף [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm צורן |
צורן [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm דרישות חומרה |
דרישות חומרה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm שב"כ |
שב"כ [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm טורטית |
טורטית [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm סינכרון |
סינכרון [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm פיצה משפחתית |
פיצה משפחתית [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm שביתת רעב |
שביתת רעב [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm דיאליזה |
דיאליזה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm עור מת |
עור מת [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm ביב |
ביב [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm ביבים |
ביבים [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm שומה |
שומה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm עגה |
עגה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm קרישה |
קרישה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm זיקנה |
זיקנה [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm וירטואוז |
וירטואוז [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm קבר |
קבר [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm משקפת |
משקפת [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm מחיאת כף |
מחיאת כף [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm גירגור |
גירגור [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm עצם העניין |
עצם העניין [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm עופרת |
עופרת [he] | 0 bình chọn |
| 30/05/2017 | phát âm הליום |
הליום [he] | 0 bình chọn |