| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/04/2018 | phát âm 人丛 |
人丛 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 亏产 |
亏产 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 争讼 |
争讼 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 业障 |
业障 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 中局 |
中局 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 留任(りゅうにん) |
留任(りゅうにん) [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 小规模纳税人 |
小规模纳税人 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 海船 |
海船 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 海轮 |
海轮 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 发气 |
发气 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 土石方 |
土石方 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 争购 |
争购 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 试纸 |
试纸 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 尺 |
尺 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 浸染 |
浸染 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 鼎鼎大名 |
鼎鼎大名 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 不愿做奴隶的人们! |
不愿做奴隶的人们! [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 统一口径 |
统一口径 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 另外 |
另外 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 靠 |
靠 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 睡了 |
睡了 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 暑假 |
暑假 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/04/2018 | phát âm 操场 |
操场 [zh] | 1 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 漂 |
漂 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 江北 |
江北 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 随顺 |
随顺 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 活门 |
活门 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 中榜 |
中榜 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 來日 |
來日 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/04/2018 | phát âm 二郎神慢 |
二郎神慢 [zh] | 0 bình chọn |