| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/11/2011 | phát âm 菜园 |
菜园 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/11/2011 | phát âm 辅导班 |
辅导班 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/11/2011 | phát âm 酒水 |
酒水 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/11/2011 | phát âm 重回 |
重回 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 活着 |
活着 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 泪花 |
泪花 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 红叶 |
红叶 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 家家有本难念的经 |
家家有本难念的经 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 看书 |
看书 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 失去知觉 |
失去知觉 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 浑身 |
浑身 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/11/2011 | phát âm 铭记 |
铭记 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/10/2011 | phát âm 基因染色體異常 |
基因染色體異常 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/10/2011 | phát âm 再見 |
再見 [zh] | 3 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 几个 |
几个 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 差额 |
差额 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 恶贯满盈 |
恶贯满盈 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 有着落 |
有着落 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 世代相传 |
世代相传 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 分得 |
分得 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/10/2011 | phát âm 结局 |
结局 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2011 | phát âm 塑性 |
塑性 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2011 | phát âm 壌 |
壌 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2011 | phát âm 垫补 |
垫补 [zh] | -1 bình chọn |
| 26/10/2011 | phát âm 肠炎 |
肠炎 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2011 | phát âm 舞会 |
舞会 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/10/2011 | phát âm 条 |
条 [zh] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/10/2011 | phát âm 赶 |
赶 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2011 | phát âm 还是 |
还是 [zh] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/10/2011 | phát âm 完 |
完 [zh] | 0 bình chọn |