| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/01/2019 | phát âm 缛节 |
缛节 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 依赖程度 |
依赖程度 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 决策能力 |
决策能力 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 周六投递业务量大。如有错漏,敬请谅解。 |
周六投递业务量大。如有错漏,敬请谅解。 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 过冬天 |
过冬天 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 飽嗝 |
飽嗝 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 藝人 |
藝人 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 对局 |
对局 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/11/2017 | phát âm 广告 |
广告 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/11/2017 | phát âm 轄區 |
轄區 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/11/2017 | phát âm 仕女画 |
仕女画 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/11/2017 | phát âm 红烧牛肉 |
红烧牛肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/11/2017 | phát âm 归处 |
归处 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/11/2017 | phát âm 不容小觑 |
不容小觑 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 轧 |
轧 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 一目国 |
一目国 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 愀 |
愀 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 注重售卖书的质量 |
注重售卖书的质量 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 茶艺 |
茶艺 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 股长 |
股长 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 坐飞机去 |
坐飞机去 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 哄抬 |
哄抬 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 斩断 |
斩断 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 巡视 |
巡视 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 钩爪 |
钩爪 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 摘掉 |
摘掉 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 发颤 |
发颤 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 没羞没臊 |
没羞没臊 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 碎步儿 |
碎步儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/07/2017 | phát âm 邮戳儿 |
邮戳儿 [zh] | 0 bình chọn |