| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/06/2014 | phát âm מורָה |
מורָה [he] | 1 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm מפסיק |
מפסיק [he] | 2 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm נזר |
נזר [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm Iscah |
Iscah [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm HaG’dulah |
HaG’dulah [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm האהבה שלנו |
האהבה שלנו [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm John |
John [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm ספר תעלומות |
ספר תעלומות [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm Chag Ha-Katzir |
Chag Ha-Katzir [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm חובֵבת |
חובֵבת [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm בְּאֵרוֹת |
בְּאֵרוֹת [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm ביירות |
ביירות [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm Melek Olamim |
Melek Olamim [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm BaM’romim |
BaM’romim [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm צריחה |
צריחה [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm מפריעה |
מפריעה [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm מסגד |
מסגד [he] | 1 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm motetz dam |
motetz dam [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm תזדעזע |
תזדעזע [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm pidyon haben |
pidyon haben [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm Sh’khinah, |
Sh’khinah, [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm Lemale et ha'halal |
Lemale et ha'halal [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm הכשר |
הכשר [he] | 1 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm Elohenu |
Elohenu [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm קוֹנְכִיָּה |
קוֹנְכִיָּה [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm פתאם |
פתאם [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm reshiyth |
reshiyth [he] | 0 bình chọn |
| 12/06/2014 | phát âm zeman |
zeman [he] | 0 bình chọn |