| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/03/2023 | phát âm entreprenør |
entreprenør [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm indberettet |
indberettet [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm ugerning |
ugerning [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm hævntogtet |
hævntogtet [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm du taler ikke dansk |
du taler ikke dansk [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Jeg og du |
Jeg og du [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm af H C Andersen |
af H C Andersen [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Vi to |
Vi to [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Han og hun |
Han og hun [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm vildt stolt |
vildt stolt [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm de to |
de to [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm min familie |
min familie [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Jette Luna |
Jette Luna [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm vrøvlet |
vrøvlet [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Annisette Koppel |
Annisette Koppel [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Jens Rugsted |
Jens Rugsted [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm john ravn |
john ravn [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Ole Molin |
Ole Molin [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm plukning |
plukning [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm menneskeheden |
menneskeheden [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm skuespillerindens |
skuespillerindens [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm tyre - tyrer - tyrede - tyret |
tyre - tyrer - tyrede - tyret [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm tyr - tyre - tyren - tyrene |
tyr - tyre - tyren - tyrene [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm studier |
studier [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm hedensted |
hedensted [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Prins Joachim |
Prins Joachim [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm haevn |
haevn [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm Det er bare toppen af isbjerget |
Det er bare toppen af isbjerget [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm i forhold til |
i forhold til [da] | 0 bình chọn |
| 16/03/2023 | phát âm omstille |
omstille [da] | 0 bình chọn |