| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/09/2012 | phát âm skit |
skit [sv] | 0 bình chọn |
| 20/11/2011 | phát âm norsk |
norsk [sv] | 0 bình chọn |
| 20/11/2011 | phát âm Håkan Hagegård |
Håkan Hagegård [sv] | 0 bình chọn |
| 20/11/2011 | phát âm Sundqvist |
Sundqvist [sv] | 0 bình chọn |
| 20/11/2011 | phát âm schweizisk |
schweizisk [sv] | 0 bình chọn |
| 20/11/2011 | phát âm Maria Wetterstrand |
Maria Wetterstrand [sv] | 0 bình chọn |
| 20/11/2011 | phát âm Sofia Arkelsten |
Sofia Arkelsten [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2011 | phát âm Eksjö |
Eksjö [sv] | 0 bình chọn |
| 16/07/2011 | phát âm Bosporen |
Bosporen [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/07/2011 | phát âm åderbråck |
åderbråck [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/03/2011 | phát âm knog |
knog [sv] | 0 bình chọn |
| 17/03/2011 | phát âm lärarlegitimation |
lärarlegitimation [sv] | 0 bình chọn |
| 26/12/2010 | phát âm långbyxor |
långbyxor [sv] | 0 bình chọn |
| 26/12/2010 | phát âm osorterade |
osorterade [sv] | 0 bình chọn |
| 26/12/2010 | phát âm 1996 |
1996 [sv] | 0 bình chọn |
| 26/12/2010 | phát âm sjunga |
sjunga [sv] | 1 bình chọn |
| 24/11/2010 | phát âm Aguéli |
Aguéli [sv] | 0 bình chọn |
| 29/10/2010 | phát âm överger |
överger [sv] | 0 bình chọn |
| 29/10/2010 | phát âm spridning |
spridning [sv] | 0 bình chọn |
| 29/10/2010 | phát âm rundade |
rundade [sv] | 0 bình chọn |
| 29/10/2010 | phát âm bredden |
bredden [sv] | 0 bình chọn |
| 29/10/2010 | phát âm version |
version [sv] | 0 bình chọn |
| 29/10/2010 | phát âm Bergquist |
Bergquist [sv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2010 | phát âm operation |
operation [sv] | 0 bình chọn |
| 20/10/2010 | phát âm kungliga |
kungliga [sv] | 0 bình chọn |
| 20/10/2010 | phát âm rationell |
rationell [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 20/10/2010 | phát âm hierarkisk |
hierarkisk [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 20/10/2010 | phát âm schemabunden |
schemabunden [sv] | 0 bình chọn |
| 20/10/2010 | phát âm förvånar |
förvånar [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 20/10/2010 | phát âm prestigefylld |
prestigefylld [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |