| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/01/2018 | phát âm 消費 |
消費 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/01/2018 | phát âm 顕著な普遍的価値 |
顕著な普遍的価値 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 交通規制 |
交通規制 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 結末 |
結末 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 最低 |
最低 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm しゅうかん |
しゅうかん [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm Nekama |
Nekama [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 馬も |
馬も [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 最寄りの駅 |
最寄りの駅 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 懸賞金 |
懸賞金 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 期限 |
期限 [ja] | 1 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 条規(じょうき) |
条規(じょうき) [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 物の数(もののかず) |
物の数(もののかず) [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm ケダモノ |
ケダモノ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm Κyoikumama |
Κyoikumama [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 光るカメラ |
光るカメラ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 有名になり |
有名になり [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 歓迎ぶりで |
歓迎ぶりで [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 沿道の両側に |
沿道の両側に [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 旗が |
旗が [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 北京空港 |
北京空港 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 実効 |
実効 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 濯ぐ |
濯ぐ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 別の星に |
別の星に [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 鳴りっぱなし |
鳴りっぱなし [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 大気圏中 |
大気圏中 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 消えなくなった |
消えなくなった [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 上映され |
上映され [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 降りたら |
降りたら [ja] | 0 bình chọn |
| 03/01/2018 | phát âm 一月号 |
一月号 [ja] | 0 bình chọn |