| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/10/2012 | phát âm 护心拳 |
护心拳 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2012 | phát âm 肘底看拳 |
肘底看拳 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2012 | phát âm 二起脚 |
二起脚 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2012 | phát âm 左擦脚 |
左擦脚 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2012 | phát âm 云手 |
云手 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2012 | phát âm 搂膝 |
搂膝 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2012 | phát âm 白鹤亮翅 |
白鹤亮翅 [zh] | 0 bình chọn |