| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/04/2015 | phát âm mamzer |
mamzer [yi] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm קלעזמער |
קלעזמער [yi] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm סקווירא |
סקווירא [yi] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm litvish |
litvish [yi] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm hebreish |
hebreish [yi] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm lechaim |
lechaim [yi] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm יידיש |
יידיש [yi] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm װײַסל |
װײַסל [yi] | 0 bình chọn |
| 18/10/2013 | phát âm ordenung |
ordenung [yi] | 0 bình chọn |
| 18/10/2013 | phát âm khidish |
khidish [yi] | 0 bình chọn |
| 18/10/2013 | phát âm שטײַנער |
שטײַנער [yi] | 0 bình chọn |
| 15/10/2013 | phát âm שװערקײַט |
שװערקײַט [yi] | 0 bình chọn |
| 07/10/2013 | phát âm זשאַבּע |
זשאַבּע [yi] | 0 bình chọn |
| 06/10/2013 | phát âm יעצט |
יעצט [yi] | 0 bình chọn |
| 18/09/2013 | phát âm שליסלאַך |
שליסלאַך [yi] | 0 bình chọn |
| 11/09/2013 | phát âm בּאַזוּכן |
בּאַזוּכן [yi] | 0 bình chọn |
| 08/09/2013 | phát âm ֹשנאַפּס־גלעֶזל |
ֹשנאַפּס־גלעֶזל [yi] | 0 bình chọn |
| 08/09/2013 | phát âm in shtub |
in shtub [yi] | 0 bình chọn |
| 08/09/2013 | phát âm בּלינדע קישקע |
בּלינדע קישקע [yi] | 0 bình chọn |
| 08/09/2013 | phát âm אשכנז |
אשכנז [yi] | 0 bình chọn |
| 03/09/2013 | phát âm meshumed |
meshumed [yi] | 0 bình chọn |
| 03/09/2013 | phát âm קלויזנבורג |
קלויזנבורג [yi] | 0 bình chọn |
| 02/09/2013 | phát âm spazierengehen |
spazierengehen [yi] | 0 bình chọn |
| 02/09/2013 | phát âm luftmentsh |
luftmentsh [yi] | 0 bình chọn |
| 02/09/2013 | phát âm lokh |
lokh [yi] | 0 bình chọn |
| 02/09/2013 | phát âm mame-loshn |
mame-loshn [yi] | 0 bình chọn |
| 01/09/2013 | phát âm libshaft |
libshaft [yi] | 0 bình chọn |
| 01/09/2013 | phát âm לאָקשן קוגל |
לאָקשן קוגל [yi] | 0 bình chọn |
| 01/09/2013 | phát âm luft |
luft [yi] | 0 bình chọn |
| 01/09/2013 | phát âm ligner |
ligner [yi] | 0 bình chọn |