| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/05/2016 | phát âm Bernard |
Bernard [cs] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm zdravit |
zdravit [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm ústřižek |
ústřižek [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm rozžvýkat |
rozžvýkat [cs] | 1 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm chemik |
chemik [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm plátno |
plátno [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm regulace |
regulace [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm odvodit |
odvodit [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm pach |
pach [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm zaostat |
zaostat [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm propást |
propást [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm doporučovat |
doporučovat [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm zapít |
zapít [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm hlásit |
hlásit [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm pohovořit |
pohovořit [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm kamenovat |
kamenovat [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm geologický |
geologický [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm zásobník |
zásobník [cs] | 0 bình chọn |