| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/06/2021 | phát âm 酸的 |
酸的 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 不爱吃饭 |
不爱吃饭 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 大朝鮮國 |
大朝鮮國 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 狗子佛性 |
狗子佛性 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 挽回败局 |
挽回败局 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 活分 |
活分 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 欲进不能,欲退不得 |
欲进不能,欲退不得 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 好好儿考啊 |
好好儿考啊 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/06/2021 | phát âm 取其精華 |
取其精華 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 閃耀 |
閃耀 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 伸头探脑 |
伸头探脑 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 傻逼 |
傻逼 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 石蕊 |
石蕊 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 氯化钠 |
氯化钠 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 兽迷 |
兽迷 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 山藥 |
山藥 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 中国老奶奶 |
中国老奶奶 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 铁路网 |
铁路网 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 台北 |
台北 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/06/2021 | phát âm 劳驾? |
劳驾? [zh] | 0 bình chọn |
| 24/09/2020 | phát âm 朴质 |
朴质 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/09/2020 | phát âm 火烧火燎 |
火烧火燎 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/09/2020 | phát âm 肥頭大耳 |
肥頭大耳 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/09/2020 | phát âm 惑众 |
惑众 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/09/2020 | phát âm 精神头儿 |
精神头儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/09/2020 | phát âm 毛茸茸 |
毛茸茸 [zh] | 0 bình chọn |