| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/08/2016 | phát âm 睁一只眼闭一只眼 |
睁一只眼闭一只眼 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 可不可以开慢一点 |
可不可以开慢一点 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 当你方便的时候 |
当你方便的时候 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 豆瓣网 |
豆瓣网 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 各個國家有各個國家嘅國歌 |
各個國家有各個國家嘅國歌 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 你喜欢我还是我的钱 |
你喜欢我还是我的钱 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 夠嗆 |
夠嗆 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 痛失知音 |
痛失知音 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 垃圾电影 |
垃圾电影 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 親共 |
親共 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 九龍半島 |
九龍半島 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 大队长 |
大队长 [zh] | 1 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 內閣總理大臣 |
內閣總理大臣 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 哎哟! 你开得太快了, 吓死人! |
哎哟! 你开得太快了, 吓死人! [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 不开心的样子 |
不开心的样子 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 吃得苦中苦方為人上人 |
吃得苦中苦方為人上人 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 稀裡糊塗 |
稀裡糊塗 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 中华台北 |
中华台北 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 我有一个问题 |
我有一个问题 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 本平壤 |
本平壤 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 西平壤 |
西平壤 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 杓子 |
杓子 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 孫延在 |
孫延在 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 痘疱 |
痘疱 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 连缀 |
连缀 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/08/2016 | phát âm 平壤直轄市 |
平壤直轄市 [zh] | 0 bình chọn |