| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/02/2015 | phát âm 百歩譲って |
百歩譲って [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2015 | phát âm 痴話喧嘩 |
痴話喧嘩 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 遊び方 |
遊び方 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm ドラえもん |
ドラえもん [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 一目 |
一目 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm ゲゲゲの鬼太郎 |
ゲゲゲの鬼太郎 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 置きっぱなし |
置きっぱなし [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 贔屓目 |
贔屓目 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 蒲団 |
蒲団 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 語気 |
語気 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm ミートソース |
ミートソース [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm オークション |
オークション [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 入学する |
入学する [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm フリーダイアル |
フリーダイアル [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 立ち上がれ |
立ち上がれ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm クソゲー |
クソゲー [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 力を入れて |
力を入れて [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 謎解き |
謎解き [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 機械化 |
機械化 [ja] | -1 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 語学力 |
語学力 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 悪魔主義 |
悪魔主義 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 竹で出来た |
竹で出来た [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 不可解 |
不可解 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 霊感 |
霊感 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 曰く付き |
曰く付き [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 振り返る |
振り返る [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 思い浮かべる |
思い浮かべる [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 楽天的 |
楽天的 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 住んでいる |
住んでいる [ja] | 0 bình chọn |
| 17/02/2015 | phát âm 読書する |
読書する [ja] | 0 bình chọn |