| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/11/2014 | phát âm काळजी |
काळजी [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm जड |
जड [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm मागे |
मागे [mr] | 1 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm गोगलगाय |
गोगलगाय [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm वामकुक्षी |
वामकुक्षी [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm तपास |
तपास [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm पोशाख |
पोशाख [mr] | 1 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm धातू |
धातू [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm कावळा |
कावळा [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm राजमुकुट |
राजमुकुट [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm जडजवाहीर |
जडजवाहीर [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm नंदुरबार जिल्हा |
नंदुरबार जिल्हा [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm शिल्पविद्या |
शिल्पविद्या [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm Kankeshwar |
Kankeshwar [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm कामाठीपुरा |
कामाठीपुरा [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm मल्लखांब |
मल्लखांब [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm पेशवे |
पेशवे [mr] | 1 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm पूल |
पूल [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm Jejuri |
Jejuri [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm Govindraj |
Govindraj [mr] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm कारागीर |
कारागीर [mr] | 0 bình chọn |