Thành viên:

makiya

Đăng ký phát âm của makiya

Ngày Từ Bình chọn
29/01/2013
phát âm なだらか
なだらか [ja] 0 bình chọn
29/01/2013
phát âm なじる
なじる [ja] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/01/2013
phát âm 名残り
名残り [ja] 0 bình chọn
29/01/2013
phát âm 大気
大気 [ja] 0 bình chọn
29/01/2013
phát âm 大戦
大戦 [ja] -1 bình chọn
28/01/2013
phát âm 牡丹燈籠
牡丹燈籠 [ja] 0 bình chọn
26/01/2013
phát âm 本木 雅弘
本木 雅弘 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 内定
内定 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 回りくどい
回りくどい [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 言い分
言い分 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 代々
代々 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 一回
一回 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 安産
安産 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 里山
里山 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm ニジマス
ニジマス [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm Janome
Janome [ja] -1 bình chọn
25/01/2013
phát âm 里心
里心 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 三色
三色 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 色紙
色紙 [ja] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
25/01/2013
phát âm 鼻汁
鼻汁 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 黄緑色
黄緑色 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 穿つ
穿つ [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 腹黒い
腹黒い [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 点滴
点滴 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 画用紙
画用紙 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 丸顔
丸顔 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 図工
図工 [ja] 0 bình chọn
25/01/2013
phát âm 二等分
二等分 [ja] 0 bình chọn
14/12/2012
phát âm レーズン
レーズン [ja] 0 bình chọn
14/12/2012
phát âm 衣 (きぬ)
衣 (きぬ) [ja] 0 bình chọn