| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/01/2015 | phát âm 台語 |
台語 [nan] | 2 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 胡萝卜 |
胡萝卜 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 流利 |
流利 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 商量 |
商量 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 水雞 |
水雞 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 龟毛 |
龟毛 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 苹果 |
苹果 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 发脾气 |
发脾气 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 可愛 |
可愛 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 女兒 |
女兒 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 真的嗎 |
真的嗎 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 可憐 |
可憐 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 使用 |
使用 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 兒子 |
兒子 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 講價 |
講價 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 秘密 |
秘密 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 自私自利 |
自私自利 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 小妹 |
小妹 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 卫生纸 |
卫生纸 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 这天 |
这天 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 那天 |
那天 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 哪天 |
哪天 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 明天 |
明天 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 今天 |
今天 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 香港中文大學 |
香港中文大學 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 考虑 |
考虑 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 身體健康 |
身體健康 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 民间故事 |
民间故事 [nan] | 0 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 電力 |
電力 [nan] | -1 bình chọn |
| 07/01/2015 | phát âm 人生 |
人生 [nan] | 1 bình chọn |