| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/07/2011 | phát âm 大慶 |
大慶 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 大憲章 |
大憲章 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 夊 |
夊 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 筱面窝子 |
筱面窝子 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 馃篦 |
馃篦 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 大於 |
大於 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 弄虚作假 |
弄虚作假 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 自行車 |
自行車 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 皮虾 |
皮虾 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 皮皮虾 |
皮皮虾 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 寧邊郡 |
寧邊郡 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm 摘要 |
摘要 [zh] | 0 bình chọn |