| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/10/2017 | phát âm 荒郊野外 |
荒郊野外 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm 傻屄 |
傻屄 [zh] | 3 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm 装屄 |
装屄 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm 屄格 |
屄格 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm 你妈屄 |
你妈屄 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm 肏你妈屄 |
肏你妈屄 [zh] | 1 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm 屄数 |
屄数 [zh] | 1 bình chọn |