| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/10/2019 | phát âm te quiero |
te quiero [es] | 0 bình chọn |
| 08/02/2010 | phát âm subcortical |
subcortical [es] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm australopiteco |
australopiteco [es] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm cochina |
cochina [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm grávida |
grávida [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm bíceps |
bíceps [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm glucosa |
glucosa [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm olear |
olear [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm caranchos |
caranchos [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm enyugar |
enyugar [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/02/2010 | phát âm señero |
señero [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm tolerancia |
tolerancia [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm balbucear |
balbucear [es] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm metropolitano |
metropolitano [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm enganchar |
enganchar [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm apremiante |
apremiante [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm vesicante |
vesicante [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm expoliación |
expoliación [es] | 0 bình chọn |
| 06/02/2010 | phát âm demorable |
demorable [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm reposición |
reposición [es] | 0 bình chọn |
| 06/02/2010 | phát âm República Argentina |
República Argentina [es] | 4 bình chọn |
| 06/02/2010 | phát âm república |
república [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm alojamiento |
alojamiento [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm calle |
calle [es] | 3 bình chọn |
| 06/02/2010 | phát âm desposeerse |
desposeerse [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm restitución |
restitución [es] | 0 bình chọn |
| 06/02/2010 | phát âm arrogación |
arrogación [es] | 0 bình chọn |
| 06/02/2010 | phát âm apoderarse |
apoderarse [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm artefacto |
artefacto [es] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 06/02/2010 | phát âm apoderar |
apoderar [es] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |