| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/01/2019 | phát âm 斋僧 |
斋僧 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 气泡袋 |
气泡袋 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 下周末 |
下周末 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 观光 |
观光 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 饱嗝 |
饱嗝 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 中国菜 |
中国菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 死撐 |
死撐 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm 噯氣 |
噯氣 [zh] | 0 bình chọn |