Thành viên:

matrioshka

Đăng ký phát âm của matrioshka

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
19/02/2011
phát âm 大量生產
大量生產 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大都
大都 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大運河
大運河 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大部份
大部份 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大邱
大邱 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大赦国际
大赦国际 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大規模
大規模 [zh] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/02/2011
phát âm 大西国
大西国 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大草原
大草原 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大英帝國
大英帝國 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大英博物館
大英博物館 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大般涅盘经
大般涅盘经 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大举
大举 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大致
大致 [zh] 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/02/2011
phát âm 大肠杆菌
大肠杆菌 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 大脚
大脚 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太陽能電池
太陽能電池 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太陽風
太陽風 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太陽系
太陽系 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太陽眼鏡
太陽眼鏡 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太极图说
太极图说 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太極圖
太極圖 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太平广记
太平广记 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太和
太和 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太初
太初 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太仆寺旗
太仆寺旗 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 太倉
太倉 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 天體
天體 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 天险
天险 [zh] 0 bình chọn
19/02/2011
phát âm 天秤座
天秤座 [zh] 0 bình chọn