| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/06/2011 | phát âm 外來 |
外來 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 外债 |
外债 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 大力 |
大力 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 多方 |
多方 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 配乐 |
配乐 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 财务制度 |
财务制度 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 审查 |
审查 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 忘恩负义 |
忘恩负义 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 适当措施 |
适当措施 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 会计制度 |
会计制度 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2011 | phát âm 准确性 |
准确性 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/06/2011 | phát âm 隨 |
隨 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/06/2011 | phát âm 官 |
官 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/06/2011 | phát âm 液 |
液 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/06/2011 | phát âm 談 |
談 [zh] | 0 bình chọn |
| 18/06/2011 | phát âm 转世 |
转世 [zh] | 0 bình chọn |