| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/05/2022 | phát âm mantas cenzs |
mantas cenzs [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Vokers |
Vokers [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Volkers |
Volkers [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Vokere |
Vokere [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Dāniels Bernulli |
Dāniels Bernulli [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Bernulli |
Bernulli [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Krebss |
Krebss [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Marke |
Marke [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Peterss |
Peterss [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Dāniels |
Dāniels [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Bethers |
Bethers [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm kurai |
kurai [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Nikolajs Stenons |
Nikolajs Stenons [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Sanlija |
Sanlija [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Saikava |
Saikava [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Stensens |
Stensens [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Nīlss |
Nīlss [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm garas |
garas [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Artūrs Bethers |
Artūrs Bethers [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Glīsons |
Glīsons [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Salamans |
Salamans [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Veils |
Veils [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Bērmingema |
Bērmingema [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm uzņēmumiem |
uzņēmumiem [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Ārents |
Ārents [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm dārgums |
dārgums [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Vincents |
Vincents [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Nīlss Stensens |
Nīlss Stensens [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm padomus |
padomus [lv] | 0 bình chọn |
| 16/05/2022 | phát âm Aina Kalnciema |
Aina Kalnciema [lv] | 0 bình chọn |