| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/05/2011 | phát âm 感服する |
感服する [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2011 | phát âm どろどろ |
どろどろ [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2011 | phát âm 国勢調査 |
国勢調査 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2011 | phát âm 重慶 |
重慶 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm Yuusuke |
Yuusuke [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm たかい |
たかい [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm utau |
utau [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm Kyo |
Kyo [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm ひゃく |
ひゃく [ja] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm 入荷 |
入荷 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/05/2011 | phát âm 供給 |
供給 [ja] | 1 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm 需要 |
需要 [ja] | 2 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm 琴線 |
琴線 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/05/2011 | phát âm 今日は |
今日は [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/05/2011 | phát âm いただきます |
いただきます [ja] | 0 bình chọn |
| 24/05/2011 | phát âm Ohayo |
Ohayo [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/05/2011 | phát âm Arigatou (ありがとう) |
Arigatou (ありがとう) [ja] | 2 bình chọn |
| 24/05/2011 | phát âm konnichiha |
konnichiha [ja] | 0 bình chọn |
| 24/05/2011 | phát âm またね |
またね [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/05/2011 | phát âm 蚤の市 |
蚤の市 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/05/2011 | phát âm はじめまして |
はじめまして [ja] | 1 bình chọn |
| 24/05/2011 | phát âm 夜 |
夜 [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |