| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/01/2017 | phát âm 林步基 |
林步基 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 慕课 |
慕课 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 极客 |
极客 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 神烦 |
神烦 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 精神污染 |
精神污染 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 鸡汤 |
鸡汤 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 脑洞 |
脑洞 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 亲爱的 |
亲爱的 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 撑 |
撑 [zh] | 1 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 膽 |
膽 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 调 |
调 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 捐 |
捐 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 還是 |
還是 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/06/2014 | phát âm 爸爸去哪儿 |
爸爸去哪儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 广场舞 |
广场舞 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 富二代 |
富二代 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 歪果仁 |
歪果仁 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 战斗民族 |
战斗民族 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 笑点 |
笑点 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 你懂的 |
你懂的 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 汹 |
汹 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 12 |
12 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 盛饭 |
盛饭 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 绑 |
绑 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 雁 |
雁 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 賠 |
賠 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 菸 |
菸 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 晾 |
晾 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 难吃 |
难吃 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2014 | phát âm 海苔 |
海苔 [zh] | 0 bình chọn |