| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/11/2014 | phát âm nakrájet |
nakrájet [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm červotočivý |
červotočivý [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm hvězdný prach |
hvězdný prach [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm bystrost |
bystrost [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm elektroměr |
elektroměr [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm hranol |
hranol [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm šerpa |
šerpa [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm bystrozrak |
bystrozrak [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm zahrnovat |
zahrnovat [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm flirtovat |
flirtovat [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm prorážet |
prorážet [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm šimrat |
šimrat [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm Poštorná |
Poštorná [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm milosrdenství |
milosrdenství [cs] | 0 bình chọn |
| 12/04/2014 | phát âm cukrkandl |
cukrkandl [cs] | 0 bình chọn |