| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | phát âm 地味な色のスーツ |
地味な色のスーツ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/07/2023 | phát âm 男女を問わず |
男女を問わず [ja] | 0 bình chọn |
| 17/07/2023 | phát âm 三次試験 |
三次試験 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/07/2023 | phát âm 試験を突破する |
試験を突破する [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm だいこん |
だいこん [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm セロリ |
セロリ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm シイタケ |
シイタケ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm もやし |
もやし [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm インゲンマメ |
インゲンマメ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm ラディッシュ |
ラディッシュ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm ショウガ |
ショウガ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm とうもろこし |
とうもろこし [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm キャベツ |
キャベツ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm バジル |
バジル [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm カリフラワー |
カリフラワー [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm とうがらし |
とうがらし [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm にんにく |
にんにく [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm ねぎ |
ねぎ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm ほうれん草 |
ほうれん草 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm パセリ |
パセリ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm かぼちゃ |
かぼちゃ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm たまねぎ |
たまねぎ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm レタス |
レタス [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm じゃがいも |
じゃがいも [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm にんじん |
にんじん [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm ズッキーニ |
ズッキーニ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm ブロッコリー |
ブロッコリー [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm トマト |
トマト [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm パクチー |
パクチー [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2023 | phát âm レモン |
レモン [ja] | 0 bình chọn |