| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | phát âm سَأَدْرُسُ |
سَأَدْرُسُ [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm هيا اصعدوا |
هيا اصعدوا [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm أَحَد |
أَحَد [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm جَدِيد |
جَدِيد [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm مع العصف |
مع العصف [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm كَثِير |
كَثِير [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm اِلَّا |
اِلَّا [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm بَعْض |
بَعْض [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm تحصيل حاصل |
تحصيل حاصل [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm خلى بالك من نفسك |
خلى بالك من نفسك [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm بطاقة صعود الطايرة |
بطاقة صعود الطايرة [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm مُتْقَن |
مُتْقَن [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm بَارِزٌ |
بَارِزٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm حَقّ |
حَقّ [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm جَمِيع |
جَمِيع [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm تَفادَى |
تَفادَى [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm لانهائي |
لانهائي [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm ساعة توقيت |
ساعة توقيت [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm تَناغُم |
تَناغُم [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm إعداد التقارير |
إعداد التقارير [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm حالة استخدام |
حالة استخدام [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm حصيرة حمام |
حصيرة حمام [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm حقيبة إسعافات أولية |
حقيبة إسعافات أولية [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm عربة تسوّق |
عربة تسوّق [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm مُجهَد |
مُجهَد [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm مَاء |
مَاء [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm عائلة الفقيد |
عائلة الفقيد [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm هل يمكنني العودة إلى المنزل |
هل يمكنني العودة إلى المنزل [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm إنهاء الخدمة |
إنهاء الخدمة [ar] | 0 bình chọn |
| 04/02/2026 | phát âm الساعة الحادية عشرة |
الساعة الحادية عشرة [ar] | 0 bình chọn |